Trong thực tế vận hành các hệ thống xử lý nước thải hiện nay, PAC được xem là một trong những hóa chất không thể thiếu ở công đoạn keo tụ – tạo bông. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu đúng và đủ về tác dụng của PAC trong xử lý nước thải, dẫn đến việc sử dụng chưa tối ưu, tốn chi phí mà hiệu quả chưa đạt kỳ vọng.
Bài viết dưới đây Regreen Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, cơ chế và giá trị thực sự của PAC dưới góc nhìn của một chuyên gia môi trường.
Tổng quan về tác dụng của PAC trong xử lý nước thải
Trước khi đi sâu vào chi tiết kỹ thuật, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của loại hóa chất này. Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải không chỉ dừng lại ở việc làm trong nước mà còn giải quyết được nhiều vấn đề nan giải khác của hệ thống xử lý.

PAC là gì trong lĩnh vực xử lý nước thải?
PAC (Poly Aluminium Chloride) là một loại phèn nhôm thế hệ mới, tồn tại dưới dạng cao phân tử (polymer) với công thức tổng quát là [Al2(OH)nCl6-n]m. Khác với phèn đơn, hóa chất PAC xử lý nước thải có cấu trúc đa nhân, cho phép hoạt động mạnh mẽ hơn trong môi trường nước. Đây là chất keo tụ, trợ lắng được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay trong cả hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nước cấp sinh hoạt và nuôi trồng thủy sản.
Vì sao PAC được sử dụng phổ biến trong các hệ thống xử lý nước thải hiện nay?
Sự phổ biến của PAC đến từ tính đa năng của nó. Các kỹ sư môi trường ưu tiên PAC trong xử lý nước thải vì nó giải quyết được bài toán về diện tích xây dựng (do lắng nhanh hơn) và chi phí vận hành (liều lượng thấp hơn). Hiểu rõ tác dụng của PAC trong xử lý nước thải giúp chủ đầu tư tránh lãng phí tiền bạc vào những hóa chất kém hiệu quả.
Vai trò của PAC trong chuỗi công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp
Trong quy trình xử lý nước thải tiêu chuẩn, PAC thường đóng vai trò chủ đạo ở giai đoạn xử lý hóa lý (cụm bể keo tụ - tạo bông - lắng). Tại đây, tác dụng của PAC là loại bỏ phần lớn các chất rắn lơ lửng (TSS), kim loại nặng và một phần chất hữu cơ trước khi nước đi vào giai đoạn xử lý sinh học.
Xu hướng thay thế phèn nhôm truyền thống bằng PAC
Trước đây, phèn nhôm (Al2(SO4)3) là lựa chọn duy nhất. Tuy nhiên, nhược điểm của phèn nhôm là làm giảm pH mạnh và cần lượng dùng lớn. Ngày nay, xu hướng chuyển dịch sang dùng PAC là tất yếu. Việc nắm bắt tác dụng của PAC trong xử lý nước thải giúp doanh nghiệp hiện đại hóa quy trình, giảm thiểu tác động xấu đến môi trường và thiết bị.
Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải số 1 – Keo tụ, tạo bông cực nhanh
Đây là tác dụng dễ nhận thấy nhất bằng mắt thường và cũng là lý do chính khiến nó được ưa chuộng.

Cơ chế keo tụ của PAC trong xử lý nước thải
Cơ chế trung hòa điện tích của PAC
Trong nước thải, các hạt cặn lơ lửng thường mang điện tích âm, khiến chúng đẩy nhau và không thể lắng xuống (trạng thái bền của hệ keo). Cơ chế keo tụ PAC dựa trên việc cung cấp các ion mang điện tích dương mạnh (Al3+, Al13+...). Khi châm PAC vào nước, chúng ngay lập tức trung hòa điện tích của các hạt keo, phá vỡ trạng thái bền vững này. Đây là bước khởi đầu quan trọng nhất trong tác dụng của PAC trong xử lý nước thải.
Quá trình hình thành bông cặn lớn, dễ lắng
Sau khi trung hòa điện tích, quá trình cầu nối (bridging) diễn ra. Các hạt cặn nhỏ li ti sẽ kết dính lại với nhau tạo thành bông cặn. Nhờ cấu trúc polymer mạch dài, bông cặn được tạo ra bởi PAC thường to, chắc và nặng hơn rất nhiều.
Vì sao PAC tạo bông nhanh hơn phèn nhôm?
Nếu bạn thắc mắc PAC và phèn nhôm khác nhau như thế nào về tốc độ, câu trả lời nằm ở quá trình thủy phân. PAC đã được polyme hóa một phần trước khi sử dụng, nên khi vào nước, tốc độ phản ứng diễn ra gần như tức thời, nhanh hơn gấp 4-5 lần so với phèn nhôm thông thường.
Hiệu quả keo tụ từ tác dụng của PAC trong xử lý nước thải thực tế
- Giảm độ đục (Turbidity): Thực tế vận hành cho thấy, tác dụng của PAC trong xử lý nước thải có thể giảm độ đục từ hàng nghìn NTU xuống dưới 5-10 NTU chỉ sau quá trình lắng sơ bộ.
- Giảm TSS ngay tại bể keo tụ – tạo bông: Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) là chỉ tiêu khó chịu nhất. Với khả năng keo tụ siêu việt, PAC loại bỏ đến 80-90% TSS ngay tại bể lắng hóa lý.
- Tăng hiệu suất bể lắng, giảm trôi bùn: Bông cặn to và nặng giúp quá trình lắng diễn ra triệt để. Điều này hạn chế tối đa hiện tượng trôi bông bùn sang bể sinh học, đảm bảo tác dụng của PAC trong xử lý nước thải được phát huy trọn vẹn, bảo vệ các công đoạn phía sau.
Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải số 2 – Giảm COD, màu và chất hữu cơ
Không chỉ xử lý cặn, một tác dụng của PAC vô cùng quan trọng khác là xử lý các thành phần hòa tan và màu.

Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải đối với COD và màu
PAC hấp phụ và kéo theo các hợp chất hữu cơ: Thông qua cơ chế hấp phụ, các hạt polymer nhôm sẽ bắt giữ các phân tử chất hữu cơ và các hạt màu. Khả năng PAC giảm COD TSS là rất đáng kể, đặc biệt là các loại COD khó phân hủy sinh học.
Hiệu quả xử lý nước thải dệt nhuộm, thực phẩm, sản xuất công nghiệp: Đối với nước thải dệt nhuộm có độ màu cao, hay nước thải thực phẩm giàu hữu cơ, tác dụng của PAC trong xử lý nước thải thể hiện rõ rệt ở việc làm trong nước và giảm tải lượng ô nhiễm. Nhiều hệ thống xử lý nước thải bằng PAC đã chứng minh hiệu quả loại bỏ độ màu lên đến 90%.
Vai trò của PAC trong tiền xử lý nước thải
- Giảm tải cho bể sinh học: Nhờ việc loại bỏ bớt COD và chất độc hại ở giai đoạn hóa lý, bể vi sinh (Aerotank/Anoxic) phía sau sẽ hoạt động nhẹ nhàng hơn.
- Hạn chế sốc tải COD cho vi sinh: Trong trường hợp nồng độ ô nhiễm đầu vào tăng đột biến, PAC đóng vai trò như một "lớp khiên" chắn, giảm thiểu nguy cơ chết vi sinh do sốc tải.
- Ổn định chất lượng nước đầu vào sinh học: Sự ổn định của nước sau lắng hóa lý là tiền đề để toàn bộ hệ thống vận hành trơn tru.
Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải số 3 – Giúp nước đầu ra đạt QCVN
Mục đích cuối cùng của việc xử lý nước thải là đạt chuẩn xả thải.

Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải đối với các chỉ tiêu QCVN
TSS, COD, màu, độ đục: PAC xử lý triệt để các chỉ tiêu này, đảm bảo nước sau xử lý trong vắt, không màu, không mùi.
Hỗ trợ đạt QCVN 14, QCVN 40 tùy loại nước thải: Dù là nước thải sinh hoạt (QCVN 14:2008/BTNMT) hay công nghiệp (QCVN 40:2011/BTNMT), PAC trong xử lý nước thải đều đóng góp quan trọng để các chỉ số nằm trong giới hạn cho phép.
Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải trong hệ thống do Regreen thi công
PAC được sử dụng ở công đoạn nào? Tại các dự án của Regreen Việt Nam, chúng tôi thường bố trí châm PAC tại bể phản ứng ngay trước bể lắng sơ cấp hoặc bể tuyển nổi (DAF).
Kết hợp PAC với Polymer để tối ưu hiệu quả: Để gia tăng tác dụng của PAC trong xử lý nước thải, Regreen thường kết hợp sử dụng thêm Polymer Anion (chất trợ keo tụ) để bông cặn kết dính nhanh hơn và lắng tốt hơn.
Kinh nghiệm thực tế từ các dự án xử lý nước thải: Qua hàng trăm công trình, Regreen nhận thấy việc tính toán đúng liều lượng PAC quyết định 50% sự thành bại của hệ thống hóa lý.
Những lưu ý quan trọng khi ứng dụng PAC trong xử lý nước thải

Để tác dụng của PAC trong xử lý nước thải đạt hiệu suất 100%, kỹ thuật viên cần lưu ý:
- Chọn loại PAC phù hợp (PAC lỏng, PAC bột): PAC bột (thường màu vàng hoặc trắng) dễ vận chuyển, bảo quản lâu. PAC lỏng tiện lợi cho việc châm trực tiếp. Tùy quy mô mà chọn loại phù hợp.
- Kiểm soát liều lượng PAC theo từng loại nước thải: Liều lượng PAC trong xử lý nước thải không cố định. Nước thải dệt nhuộm cần liều cao hơn nước thải sinh hoạt.
- Thử nghiệm Jar-test trước khi vận hành chính thức: Đây là bước bắt buộc. Jar-test giúp xác định liều lượng tối ưu, tránh châm thiếu (nước đục) hoặc châm thừa (tái ổn định keo).
- Không lạm dụng PAC gây lãng phí và ảnh hưởng hệ thống: Dùng quá nhiều PAC không làm nước trong hơn mà còn gây hiện tượng "nghịch đảo điện tích", khiến hạt keo lơ lửng trở lại, làm mất đi tác dụng của PAC trong xử lý nước thải.
>>> Tham khảo: Cách pha PAC trong xử lý nước thải kèm liều lượng chuẩn xác
Nắm vững tác dụng của PAC trong xử lý nước thải giúp bạn làm chủ công nghệ, tối ưu chi phí vận hành hàng tháng.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc xử lý nước thải, nước đầu ra chưa đạt chuẩn hoặc chi phí hóa chất quá cao, hãy để Regreen Việt Nam hỗ trợ bạn. Chúng tôi không chỉ cung cấp hóa chất chất lượng mà còn tư vấn giải pháp kỹ thuật chuyên sâu để phát huy tối đa tác dụng của PAC trong xử lý nước thải cho hệ thống của bạn.
Liên hệ ngay với Regreen Việt Nam để được tư vấn và hỗ trợ test mẫu miễn phí!
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- Trụ sở: 63/21C Đường số 9, P. Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Xưởng sản xuất: Đường - 768, Trảng Dài, Biên Hòa, Đồng Nai, Việt Nam.
- Điện thoại: 0902.337.365 – 0946.442.233.
- Form đăng ký: Điền form liên hệ tại đây.
- Email: info@Regreen.vn – Regreenvn@gmail.com.
- Website: www.regreen.vn
Câu hỏi thường gặp về tác dụng của PAC trong xử lý nước thải
PAC trong xử lý nước thải có thay thế phèn nhôm không?
Có. Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải vượt trội hơn phèn nhôm ở khả năng keo tụ nhanh, ít làm giảm pH, hoạt động ở dải pH rộng và giảm lượng bùn thải sinh ra, nên hoàn toàn có thể thay thế phèn nhôm.
Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải có ảnh hưởng đến vi sinh không?
Không, nếu sử dụng đúng liều lượng. Ngược lại, PAC trong xử lý nước thải còn giúp loại bỏ chất độc hại và ổn định pH, tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật ở bể sinh học phía sau phát triển tốt hơn.
Liều lượng sử dụng ảnh hưởng thế nào đến tác dụng của PAC trong xử lý nước thải?
Liều lượng quyết định hiệu quả. Dùng quá ít sẽ không đủ để keo tụ (nước vẫn đục). Dùng quá nhiều sẽ gây hiện tượng tái ổn định hạt keo (nước đục trở lại) và lãng phí hóa chất. Cần làm Jar-test để xác định liều lượng chuẩn.
Nước thải nào nên dùng PAC để phát huy tối đa tác dụng trong xử lý nước thải?
PAC đặc biệt hiệu quả với: Nước thải dệt nhuộm, nước thải giấy, nước thải giết mổ gia súc, nước thải thủy sản và nước cấp sinh hoạt. Các loại nước này thường chứa nhiều chất rắn lơ lửng và màu mà PAC xử lý rất tốt.
Tác dụng của PAC trong xử lý nước thải có giúp đạt QCVN không?
Có. PAC đóng vai trò quan trọng trong việc giảm TSS, COD, màu và kim loại nặng, giúp nước thải sau xử lý dễ dàng đạt các cột A hoặc B của QCVN 40:2011/BTNMT hoặc QCVN 14:2008/BTNMT.


